Lãi suất tăng từ 9% lên 12% nghe chỉ là… 3%. Nhưng với khoản vay 2 tỷ đồng, câu chuyện hoàn toàn khác.

Giả sử dư nợ của bạn vẫn còn 2 tỷ đồng.

Nếu tính riêng tiền lãi để dễ hình dung:

Lãi suất 9%/năm: khoảng 15 triệu đồng/tháng.

Lãi suất 12%/năm: khoảng 20 triệu đồng/tháng.

Chênh lệch:

5 TRIỆU ĐỒNG MỖI THÁNG

Tương đương khoảng 60 triệu đồng một năm.

Tất nhiên, khoản trả thực tế còn phụ thuộc dư nợ giảm dần, phương thức trả nợ và điều khoản của từng hợp đồng.

Nhưng phép tính đơn giản này cho thấy tại sao người vay dài hạn không nên chỉ nhìn vào lãi suất ưu đãi năm đầu tiên.

Trước khi vay, hãy hỏi ngân hàng một câu

Không chỉ:

“Lãi suất hiện tại bao nhiêu?”

Mà hãy hỏi:

“Sau thời gian ưu đãi, lãi suất được tính theo công thức nào?”

Sau đó tự kiểm tra khả năng tài chính của mình ở ít nhất 3 kịch bản:

Lãi suất hiện tại.
Lãi suất tăng thêm 2%.
Lãi suất tăng thêm 3–4%.

Nếu ở kịch bản thứ ba mà khoản trả nợ khiến tài chính gia đình gần như không còn khoảng trống, khoản vay có thể đang quá lớn so với khả năng chịu đựng của bạn.

Vay mua nhà 15–20 năm không phải quyết định dựa trên việc:

“Năm đầu tôi có trả nổi không?”

Mà nên là:

“Nếu mọi thứ không thuận lợi như dự tính, tôi còn trả nổi không?”

Một căn nhà mang lại cảm giác an cư.

Nhưng khoản vay cho căn nhà đó cũng cần để bạn ngủ ngon mỗi tối.

Nếu đang vay 2 tỷ mà tiền trả nợ tăng thêm 5 triệu/tháng, tài chính gia đình bạn có chịu được không?

Hói Ca Money – Chuyện tiền bạc, nói cho dễ hiểu.

Ví dụ được đơn giản hóa để minh họa ảnh hưởng của thay đổi lãi suất. Khoản thanh toán thực tế phụ thuộc dư nợ, phương thức trả nợ và hợp đồng tín dụng.